| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 工作 | gōngzuò | công việc | |
| 请 | qǐng | xin, mời | |
| 喜欢 | xǐhuan | thích | |
| 钱 | qián | tiền | |
| 水 | shuǐ | nước | |
| 找到 | zhǎodào | tìm thấy | |
| 汽车 | qìchē | xe hơi | |
| 名字 | míngzi | tên | |
| 飞机 | fēijī | máy bay | |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn | |
| 山 | shān | núi | |
| 酒店 | jiǔdiàn | khách sạn | |
| 飞 | fēi | bay | |
| 天气 | tiānqì | thời tiết | |
| 对不起 | duìbuqǐ | xin lỗi | |
| 出租车 | chūzūchē | taxi | |
| 多少钱 | duōshǎo qián | bao nhiêu tiền? | |
| 鞋子 | xiézi | đôi giày | |
| 左转 | zuǒzhuǎn | rẽ trái | |
| 右转 | yòuzhuǎn | rẽ phải | |
| 问 | wèn | hỏi |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 名 | míng | tên | |
| 之间 | zhījiān | ở giữa | |
| 帮助 | bāngzhù | giúp đỡ | |
| 近 | jìn | gần | |
| 机场 | jīchǎng | sân bay | |
| 外国 | wàiguó | nước ngoài | |
| 远 | yuǎn | xa | |
| 游行 | yóuxíng | cuộc diễu hành | |
| 颜色 | yánsè | màu sắc | |
| 多久 | duōjiǔ | trong bao lâu | |
| 票 | piào | vé | |
| 旅行 | lǚxíng | du lịch | |
| 车辆 | chēliàng | xe cộ, phương tiện | |
| 房间 | fángjiān | phòng | |
| 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi | |
| 药 | yào | thuốc | |
| 火车 | huǒchē | tàu hỏa | |
| 开车 | kāichē | lái xe | |
| 最喜欢 | zuì xǐhuan | yêu thích | |
| 偷 | tōu | ăn trộm, ăn cắp | |
| 湖 | hú | hồ |
Gói này còn 386 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- HSK 1 Cấp 1
- HSK 2 Cấp 2–11
- HSK 3 Cấp 12–17
- HSK 4 Cấp 18
- HSK 5 Cấp 19–20
- HSK 6 Cấp 21
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.