| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 一 | yī | một | |
| 三 | sān | ba | |
| 吃 | chī | ăn | |
| 写 | xiě | viết | |
| 电话 | diànhuà | điện thoại | |
| 二 | èr | hai | |
| 书 | shū | sách | |
| 老师 | lǎoshī | giáo viên | |
| 儿子 | érzi | con trai | |
| 手 | shǒu | tay | |
| 足球 | zúqiú | bóng đá | |
| 汽车 | qìchē | xe hơi | |
| 女儿 | nǚ'ér | con gái | |
| 跑 | pǎo | chạy | |
| 四 | sì | bốn | |
| 飞机 | fēijī | máy bay | |
| 转 | zhuǎn | quay, xoay | |
| 狗 | gǒu | chó | |
| 五 | wǔ | năm | |
| 电脑 | diànnǎo | máy tính |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 头 | tóu | đầu | |
| 父母 | fùmǔ | bố mẹ | |
| 医生 | yīshēng | bác sĩ | |
| 读 | dú | đọc | |
| 坐 | zuò | ngồi, đi (xe, máy bay) | |
| 苹果 | píngguǒ | táo | |
| 喝 | hē | uống | |
| 六 | liù | sáu | |
| 风 | fēng | gió | |
| 跳 | tiào | nhảy | |
| 绿色 | lǜsè | màu xanh lá cây | |
| 红色 | hóngsè | màu đỏ | |
| 七 | qī | bảy | |
| 天气 | tiānqì | thời tiết | |
| 肉 | ròu | thịt | |
| 科学家 | kēxuéjiā | nhà khoa học | |
| 九 | jiǔ | chín | |
| 收费 | shōufèi | tính phí | |
| 睡觉 | shuìjiào | ngủ | |
| 十 | shí | mười |
Gói này còn 820 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- HSK 1 Cấp 1–2
- HSK 2 Cấp 3–6
- HSK 3 Cấp 7–15
- HSK 4 Cấp 16–26
- HSK 5 Cấp 27–35
- HSK 6 Cấp 36–43
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.