| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 的 | de | của, (trợ từ sở hữu) | |
| 了 | le | (đã, trợ từ hoàn thành) | |
| 我 | wǒ | tôi | |
| 是 | shì | là | |
| 你 | nǐ | bạn | |
| 在 | zài | ở, tại | |
| 不 | bù | không | |
| 有 | yǒu | có | |
| 他 | tā | anh ấy | |
| 这 | zhè | này | |
| 个 | gè | (lượng từ chung) | |
| 人 | rén | người | |
| 和 | hé | và, với | |
| 我们 | wǒmen | chúng tôi, chúng ta | |
| 好 | hǎo | tốt, hay, giỏi | |
| 一 | yī | một | |
| 会 | huì | biết, có thể | |
| 都 | dōu | đều | |
| 上 | shàng | trên, lên |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 来 | lái | đến, tới | |
| 很 | hěn | rất | |
| 去 | qù | đi | |
| 她 | tā | cô ấy | |
| 想 | xiǎng | nghĩ, muốn | |
| 能 | néng | có thể | |
| 那 | nà | kia, đó | |
| 看 | kàn | nhìn, xem | |
| 做 | zuò | làm | |
| 什么 | shénme | cái gì | |
| 没 | méi | chưa, không có | |
| 大 | dà | lớn, to | |
| 下 | xià | dưới, xuống | |
| 里 | lǐ | bên trong | |
| 现在 | xiànzài | bây giờ | |
| 年 | nián | năm | |
| 多 | duō | nhiều | |
| 吗 | ma | (trợ từ nghi vấn) | |
| 怎么 | zěnme | thế nào |
Gói này còn 112 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- HSK 1 Cấp 1–8
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.