| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 块 | kuài | khối | |
| 计算机 | jìsuànjī | máy tính | |
| 不同 | bùtóng | khác biệt | |
| 大量 | dàliàng | nhiều, dồi dào | |
| 服务 | fúwù | phục vụ, dịch vụ | |
| 门 | mén | cổng | |
| 十年 | shínián | thập kỷ | |
| 在线 | zàixiàn | trực tuyến | |
| 动画 | dònghuà | hoạt hình | |
| 输出 | shūchū | đầu ra | |
| 服务器 | fúwùqì | máy chủ | |
| 标签 | biāoqiān | nhãn, nhãn hiệu | |
| 低的 | dīde | thấp | |
| 电子的 | diànzǐde | điện tử | |
| 变量 | biànliàng | biến | |
| 文本 | wénběn | văn bản | |
| 数字的 | shùzìde | số, thuộc về số | |
| 文档 | wéndàng | văn bản | |
| 最新 | zuìxīn | mới nhất | |
| 物理的 | wùlǐde | vật lý |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 磁盘 | cípán | đĩa | |
| 随机 | suíjī | ngẫu nhiên | |
| 微小 | wēixiǎo | bé nhỏ | |
| 需要 | xūyào | cần, nhu cầu | |
| 历史 | lìshǐ | lịch sử | |
| 出现 | chūxiàn | xuất hiện | |
| 决定 | juédìng | quyết định | |
| 影响 | yǐngxiǎng | ảnh hưởng | |
| 研究 | yánjiū | nghiên cứu | |
| 环境 | huánjìng | môi trường | |
| 解决 | jiějué | giải quyết | |
| 值 | zhí | giá trị | |
| 包 | bāo | bộ, gói | |
| 描述 | miáoshù | mô tả, miêu tả | |
| 层 | céng | tầng, lớp | |
| 大多数 | dàduōshù | phần lớn, đa số | |
| 数学 | shùxué | toán học | |
| 流 | liú | dòng | |
| 认证 | rènzhèng | chứng nhận, xác thực | |
| 代码 | dàimǎ | mã |
Gói này còn 658 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- HSK 2 Cấp 1
- HSK 3 Cấp 2–7
- HSK 4 Cấp 8–18
- HSK 5 Cấp 19–31
- HSK 6 Cấp 32–35
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.