| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 公司 | gōngsī | công ty | |
| 服务 | fúwù | phục vụ, dịch vụ | |
| 长期 | chángqī | dài hạn | |
| 办公室 | bàngōngshì | văn phòng | |
| 支付 | zhīfù | trả, thanh toán | |
| 消费者 | xiāofèizhě | người tiêu dùng | |
| 转换 | zhuǎnhuàn | chuyển đổi | |
| 企业家 | qǐyèjiā | doanh nhân, nhà doanh nghiệp | |
| 总经理 | zǒngjīnglǐ | tổng giám đốc | |
| 存款 | cúnkuǎn | tiền gửi | |
| 经济增长 | jīngjìzēngzhǎng | tăng trưởng kinh tế | |
| 有效 | yǒuxiào | hiệu quả, có hiệu lực | |
| 租金 | zūjīn | tiền thuê | |
| 平均数 | píngjūnshù | số trung bình | |
| 纸币 | zhǐbì | tiền giấy | |
| 高管 | gāoguǎn | lãnh đạo cấp cao | |
| 到期 | dàoqī | đến hạn, hết hạn | |
| 到期日 | dàoqīrì | ngày hết hạn | |
| 结果 | jiéguǒ | kết quả | |
| 市场 | shìchǎng | chợ, thị trường | |
| 保护 | bǎohù | bảo vệ |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 价格 | jiàgé | giá cả | |
| 工具 | gōngjù | công cụ | |
| 广告 | guǎnggào | quảng cáo | |
| 收入 | shōurù | thu nhập | |
| 投入 | tóurù | đầu vào | |
| 估计 | gūjì | ước tính | |
| 预测 | yùcè | dự đoán, dự báo | |
| 收购 | shōugòu | mua lại, thâu tóm | |
| 援助 | yuánzhù | viện trợ, sự giúp đỡ | |
| 密码 | mìmǎ | mật khẩu | |
| 工会 | gōnghuì | công đoàn | |
| 外汇 | wàihuì | ngoại hối | |
| 短期 | duǎnqī | ngắn hạn | |
| 核 | hé | lõi (kinh tế học) | |
| 董事会 | dǒngshìhuì | hội đồng quản trị | |
| 属性 | shǔxìng | thuộc tính | |
| 业绩 | yèjì | thành tích, kết quả kinh doanh | |
| 信用卡 | xìnyòngkǎ | thẻ tín dụng | |
| 自动化 | zìdònghuà | tự động hóa | |
| 提取 | tíqǔ | rút | |
| 零售 | língshòu | bán lẻ |
Gói này còn 1.082 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- HSK 3 Cấp 1
- HSK 4 Cấp 2–13
- HSK 5 Cấp 14–52
- HSK 6 Cấp 53–56
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.