| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 党 | dǎng | đảng | |
| 网络 | wǎngluò | mạng | |
| 事件 | shìjiàn | sự kiện | |
| 机构 | jīgòu | cơ quan | |
| 集团 | jítuán | tập đoàn | |
| 拥有 | yōngyǒu | sở hữu | |
| 副 | fù | phó | |
| 媒体 | méitǐ | truyền thông | |
| 亦 | yì | cũng | |
| 群众 | qúnzhòng | quần chúng | |
| 欧洲 | Ōuzhōu | châu Âu | |
| 成员 | chéngyuán | thành viên | |
| 啦 | la | (trợ từ: rồi, nhé) | |
| 发布 | fābù | công bố, phát hành | |
| 行政 | xíngzhèng | hành chính | |
| 官方 | guānfāng | chính thức | |
| 系列 | xìliè | loạt, chuỗi | |
| 机关 | jīguān | cơ quan | |
| 用户 | yònghù | người dùng | |
| 区域 | qūyù | khu vực |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 中央 | zhōngyāng | trung ương | |
| 社区 | shèqū | cộng đồng | |
| 实施 | shíshī | thực thi | |
| 位于 | wèiyú | nằm ở | |
| 哦 | ó | ồ | |
| 产业 | chǎnyè | ngành công nghiệp | |
| 现场 | xiànchǎng | hiện trường | |
| 军队 | jūnduì | quân đội | |
| 人士 | rénshì | nhân sĩ | |
| 死亡 | sǐwáng | tử vong | |
| 模式 | móshì | mô hình | |
| 来源 | láiyuán | nguồn, nguồn gốc | |
| 公民 | gōngmín | công dân | |
| 攻击 | gōngjī | tấn công | |
| 交易 | jiāoyì | giao dịch | |
| 协议 | xiéyì | thỏa thuận | |
| 类似 | lèisì | tương tự | |
| 创新 | chuàngxīn | đổi mới | |
| 设立 | shèlì | thành lập | |
| 金融 | jīnróng | tài chính |
Gói này còn 2.460 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- HSK 6 Cấp 1–125
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.