| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 所 | suǒ | (trợ từ) điều mà | |
| 政府 | zhèngfǔ | chính phủ | |
| 地区 | dìqū | khu vực | |
| 政治 | zhèngzhì | chính trị | |
| 以及 | yǐjí | cũng như | |
| 同时 | tóngshí | đồng thời | |
| 如何 | rúhé | như thế nào | |
| 企业 | qǐyè | doanh nghiệp | |
| 则 | zé | thì, còn | |
| 作为 | zuòwéi | với tư cách là | |
| 系统 | xìtǒng | hệ thống | |
| 中心 | zhōngxīn | trung tâm | |
| 对于 | duìyú | đối với | |
| 方式 | fāngshì | cách thức, phương thức | |
| 目前 | mùqián | hiện nay | |
| 资料 | zīliào | tài liệu | |
| 自由 | zìyóu | tự do | |
| 建设 | jiànshè | xây dựng | |
| 建立 | jiànlì | thiết lập | |
| 产品 | chǎnpǐn | sản phẩm |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 相关 | xiāngguān | liên quan | |
| 生产 | shēngchǎn | sản xuất | |
| 单位 | dānwèi | đơn vị | |
| 正 | zhèng | đang, vừa đúng | |
| 领导 | lǐngdǎo | lãnh đạo | |
| 人口 | rénkǒu | dân số | |
| 个人 | gèrén | cá nhân | |
| 便 | biàn | liền | |
| 民主 | mínzhǔ | dân chủ | |
| 设计 | shèjì | thiết kế | |
| 县 | xiàn | huyện | |
| 信息 | xìnxī | thông tin | |
| 存在 | cúnzài | tồn tại | |
| 人员 | rényuán | nhân viên | |
| 报告 | bàogào | báo cáo | |
| 总统 | zǒngtǒng | tổng thống | |
| 战争 | zhànzhēng | chiến tranh | |
| 项目 | xiàngmù | dự án | |
| 时期 | shíqī | thời kỳ | |
| 政策 | zhèngcè | chính sách |
Gói này còn 1.258 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- HSK 5 Cấp 1–65
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.