Danh sách từ vựng tiếng Anh

TOEIC

Tiếng Anh công sở cho kỳ thi TOEIC

625 từ31 cấpA2–C2
Luyện các từ này
Cấp 1 A2
TừPhát âmNghĩaNghe
remember/rɪˈmem.bər/nhớ
list/lɪst/danh sách
forget/fəˈɡet/quên
busy/ˈbɪz.i/bận rộn
arrive/əˈraɪv/đến nơi
since/sɪns/từ đó, từ lúc ấy
system/ˈsɪs.təm/hệ thống
order/ˈɔː.dər/đơn đặt hàng
run/rʌn/vận hành
service/ˈsɜː.vɪs/dịch vụ
level/ˈlev.əl/mức độ
reason/ˈriː.zən/lý do
check in/ˈtʃek ɪn/làm thủ tục nhận phòng
plan/plæn/lên kế hoạch
available/əˈveɪ.lə.bəl/sẵn có
experience/ɪkˈspɪə.ri.əns/trải nghiệm
action/ˈæk.ʃən/diễn biến
space/speɪs/không gian
strong/strɒŋ/mạnh mẽ
position/pəˈzɪʃ.ən/vị trí
result/rɪˈzʌlt/kết quả
Cấp 2 A2
TừPhát âmNghĩaNghe
usually/ˈjuː.ʒu.ə.li/thường thường
complete/kəmˈpliːt/hoàn thành
serious/ˈsɪə.ri.əs/nghiêm trọng
situation/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/tình hình, hoàn cảnh
decision/dɪˈsɪʒ.ən/quyết định
increase/ɪnˈkriːs/tăng lên
continue/kənˈtɪn.juː/tiếp tục
practice/ˈpræk.tɪs/luyện tập
success/səkˈses/sự thành công
goal/ɡəʊl/mục tiêu
pick up/ˌpɪk ˈʌp/đi lấy
offer/ˈɒf.ər/đề nghị
expect/ɪkˈspekt/trông đợi
allow/əˈlaʊ/cho phép
contact/ˈkɒn.tækt/liên hệ
search/sɜːtʃ/tìm kiếm
protect/prəˈtekt/bảo vệ
choose/tʃuːz/lựa chọn
basic/ˈbeɪ.sɪk/cơ bản
accept/əkˈsept/chấp nhận
fashion/ˈfæʃ.ən/thời trang

Gói này còn 583 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • A2 Cấp 1–3
  • B1 Cấp 4–10
  • B2 Cấp 11–24
  • C1 Cấp 25–30
  • C2 Cấp 31

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác