| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| battery | /ˈbæt.ər.i/ | pin, ắc quy | |
| agriculture | /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ | nông nghiệp | |
| catalog | /ˈkæt.ə.lɒɡ/ | lập danh mục | |
| compliment | /ˈkɒm.plɪ.ment/ | khen ngợi | |
| convention | /kənˈven.ʃən/ | hội nghị | |
| anxiety | /æŋˈzaɪ.ə.ti/ | lo âu, bồn chồn | |
| forum | /ˈfɔː.rəm/ | diễn đàn | |
| comprehensive | /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/ | toàn diện, bao gồm tất cả | |
| consumption | /kənˈsʌmp.ʃən/ | sự tiêu dùng | |
| dynamic | /daɪˈnæm.ɪk/ | năng động | |
| chaos | /ˈkeɪ.ɒs/ | hỗn loạn | |
| moderate | /ˈmɒd.ər.ət/ | vừa phải, điều độ | |
| criteria | /kraɪˈtɪə.ri.ə/ | tiêu chuẩn | |
| implement | /ˈɪm.plɪ.mənt/ | dụng cụ, đồ dùng | |
| accessible | /əkˈses.ə.bəl/ | có thể tiếp cận | |
| bias | /ˈbaɪ.əs/ | thành kiến, thiên vị | |
| anonymous | /əˈnɒn.ɪ.məs/ | nặc danh, ẩn danh | |
| resolve | /rɪˈzɒlv/ | giải quyết | |
| assess | /əˈses/ | đánh giá | |
| elaborate | /ɪˈlæb.ər.ət/ | phức tạp, tỉ mỉ | |
| canvas | /ˈkæn.vəs/ | vải căng để vẽ |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| disclose | /dɪˈskləʊz/ | công khai, tiết lộ | |
| deliberate | /dɪˈlɪb.ər.ət/ | chủ ý, có tính toán | |
| compensate | /ˈkɒm.pen.seɪt/ | bồi thường | |
| palette | /ˈpæl.ət/ | bảng màu | |
| aisle | /aɪl/ | lối đi giữa dãy ghế | |
| adhere | /ədˈhɪər/ | dính vào, bám chặt | |
| dialect | /ˈdaɪ.ə.lekt/ | phương ngữ | |
| fidelity | /fɪˈdel.ə.ti/ | sự trung thành, tận tâm | |
| cultivate | /ˈkʌl.tɪ.veɪt/ | trau dồi, nuôi dưỡng | |
| agile | /ˈædʒ.aɪl/ | nhanh nhẹn | |
| artifact | /ˈɑː.tɪ.fækt/ | đồ tạo tác | |
| validate | /ˈvæl.ɪ.deɪt/ | xác nhận tính hợp lệ | |
| prescribe | /prɪˈskraɪb/ | ra lệnh, quy định | |
| excursion | /ɪkˈskɜː.ʃən/ | chuyến dã ngoại | |
| allocate | /ˈæl.ə.keɪt/ | phân phối, phân bổ | |
| diligent | /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/ | siêng năng, cần mẫn | |
| innovate | /ˈɪn.ə.veɪt/ | đổi mới, cách tân | |
| renovate | /ˈren.ə.veɪt/ | cải tạo, khôi phục | |
| foster | /ˈfɒs.tər/ | khuyến khích, thúc đẩy | |
| divine | /dɪˈvaɪn/ | thiêng liêng, tuyệt diệu | |
| advocate | /ˈæd.və.keɪt/ | biện hộ, ủng hộ |
Gói này còn 945 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- B2 Cấp 1–2
- C1 Cấp 3–8
- C2 Cấp 9–49
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.