| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| video | /ˈvɪd.i.əʊ/ | video, hình ảnh | |
| update | /ʌpˈdeɪt/ | cập nhật | |
| abroad | /əˈbrɔːd/ | ở nước ngoài | |
| thermometer | /θəˈmɒm.ɪ.tər/ | nhiệt kế | |
| original | /əˈrɪdʒ.ən.əl/ | đầu tiên, ban đầu | |
| economic | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ | kinh tế | |
| version | /ˈvɜː.ʒən/ | lời miêu tả, phiên bản | |
| host | /həʊst/ | người chủ, người tiếp khách | |
| democratic | /ˌdem.əˈkræt.ɪk/ | dân chủ | |
| fantastic | /fænˈtæs.tɪk/ | tuyệt vời, kỳ lạ, hoang đường | |
| democracy | /dɪˈmɒk.rə.si/ | chế độ dân chủ | |
| ignore | /ɪɡˈnɔːr/ | bỏ qua, không quan tâm | |
| complicated | /ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/ | phức tạp | |
| confirm | /kənˈfɜːm/ | xác nhận, chứng thực | |
| disaster | /dɪˈzɑː.stər/ | thảm họa | |
| roughly | /ˈrʌf.li/ | xấp xỉ, gần như | |
| script | /skrɪpt/ | kịch bản, bản văn | |
| automatic | /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ | tự động | |
| manual | /ˈmæn.ju.əl/ | thủ công, làm bằng tay | |
| upgrade | /ʌpˈɡreɪd/ | nâng cấp | |
| delighted | /dɪˈlaɪ.tɪd/ | vui mừng |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| invisible | /ɪnˈvɪz.ə.bəl/ | không thể nhìn thấy | |
| meter | /ˈmiː.tər/ | đồng hồ đo | |
| shallow | /ˈʃæl.əʊ/ | cạn, không sâu | |
| cab | /kæb/ | taxi | |
| astronaut | /ˈæs.trə.nɔːt/ | phi hành gia | |
| similarity | /ˌsɪm.ɪˈlær.ə.ti/ | sự giống nhau | |
| impatient | /ɪmˈpeɪ.ʃənt/ | không kiên nhẫn | |
| postpone | /pəˈspəʊn/ | hoãn lại | |
| major | /ˈmeɪ.dʒər/ | lớn, chính yếu | |
| content | /kənˈtent/ | hài lòng, thỏa mãn | |
| critical | /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ | then chốt, cần thiết | |
| core | /kɔːr/ | cốt lõi, nòng cốt | |
| alternative | /ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/ | thay thế, lựa chọn | |
| native | /ˈneɪ.tɪv/ | người bản địa | |
| era | /ˈɪə.rə/ | thời kỳ, thời đại | |
| solo | /ˈsəʊ.ləʊ/ | đơn ca, độc tấu | |
| resolution | /ˌrez.əˈluː.ʃən/ | giải pháp, sự giải quyết | |
| financial aid | /faɪˈnæn.ʃəl ˈeɪd/ | tiền trợ cấp, học bổng | |
| permanent | /ˈpɜː.mə.nənt/ | lâu dài, bền vững | |
| accurate | /ˈæk.jʊ.rət/ | chính xác |
Gói này còn 880 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- B1 Cấp 1
- B2 Cấp 2–11
- C1 Cấp 12–25
- C2 Cấp 26–46
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.