| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| one | /wʌn/ | số một | |
| two | /tuː/ | số hai | |
| get up | /ɡet ˈʌp/ | thức dậy | |
| think | /θɪŋk/ | suy nghĩ | |
| three | /θriː/ | số ba | |
| old | /əʊld/ | già | |
| family | /ˈfæm.əl.i/ | gia đình | |
| read | /riːd/ | đọc | |
| four | /fɔː/ | số bốn | |
| head | /hed/ | đầu | |
| white | /waɪt/ | màu trắng | |
| run | /rʌn/ | chạy | |
| black | /blæk/ | màu đen | |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt | |
| five | /faɪv/ | số năm | |
| car | /kɑː/ | xe hơi | |
| book | /bʊk/ | quyển sách | |
| young | /jʌŋ/ | trẻ | |
| hand | /hænd/ | tay | |
| body | /ˈbɒd.i/ | cơ thể |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| happy | /ˈhæp.i/ | vui vẻ | |
| watch | /wɒtʃ/ | đồng hồ đeo tay | |
| red | /red/ | màu đỏ | |
| six | /sɪks/ | số sáu | |
| son | /sʌn/ | con trai | |
| father | /ˈfɑː.ðə/ | bố | |
| mother | /ˈmʌð.ə/ | mẹ | |
| wife | /waɪf/ | vợ | |
| beautiful | /ˈbjuː.tɪ.fəl/ | xinh đẹp | |
| parents | /ˈpeə.rənts/ | bố mẹ | |
| hot | /hɒt/ | nóng nực | |
| stand | /stænd/ | đứng | |
| blue | /bluː/ | màu xanh dương | |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh lá cây | |
| eat | /iːt/ | ăn | |
| cup | /kʌp/ | cái cốc, cái tách | |
| brother | /ˈbrʌð.ə/ | anh, em trai | |
| dog | /dɒɡ/ | con chó | |
| hair | /heə/ | tóc | |
| seven | /ˈsev.ən/ | số bảy |
Gói này còn 835 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- A1 Cấp 1–8
- A2 Cấp 9–18
- B1 Cấp 19–31
- B2 Cấp 32–39
- C1 Cấp 40–43
- C2 Cấp 44
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.