| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | tốt | |
| hard | /hɑːd/ | vất vả, khó khăn | |
| buy | /baɪ/ | mua | |
| paper | /ˈpeɪ.pər/ | giấy | |
| desk | /desk/ | bàn làm việc | |
| pencil | /ˈpen.səl/ | bút chì | |
| on time | /ɒn ˈtaɪm/ | đúng giờ, đúng hạn | |
| work for | /ˈwɜːk fɔːr/ | làm việc cho | |
| at work | /æt ˈwɜːk/ | đang làm việc | |
| company | /ˈkʌm.pə.ni/ | công ty | |
| business | /ˈbɪz.nɪs/ | kinh doanh | |
| order | /ˈɔː.dər/ | đặt hàng | |
| level | /ˈlev.əl/ | cấp, thứ bậc | |
| office | /ˈɒf.ɪs/ | văn phòng | |
| pay | /peɪ/ | trả tiền | |
| plan | /plæn/ | lên kế hoạch | |
| experience | /ɪkˈspɪə.ri.əns/ | kinh nghiệm | |
| cost | /kɒst/ | chi phí | |
| department | /dɪˈpɑːt.mənt/ | phòng, ban | |
| energy | /ˈen.ə.dʒi/ | năng lượng | |
| miss | /mɪs/ | bỏ lỡ |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế | |
| meeting | /ˈmiː.tɪŋ/ | cuộc họp | |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia | |
| safety | /ˈseɪf.ti/ | sự an toàn | |
| manager | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | quản lý | |
| train | /treɪn/ | huấn luyện, đào tạo | |
| workers | /ˈwɜː.kəz/ | nhân viên, người lao động | |
| leader | /ˈliː.dər/ | nhà lãnh đạo | |
| product | /ˈprɒd.ʌkt/ | sản phẩm | |
| letter | /ˈlet.ər/ | bức thư | |
| interview | /ˈɪn.tə.vjuː/ | phỏng vấn | |
| accept | /əkˈsept/ | chấp nhận | |
| boss | /bɒs/ | sếp | |
| assistant | /əˈsɪs.tənt/ | trợ lý | |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ | |
| expensive | /ɪkˈspen.sɪv/ | đắt | |
| temperature | /ˈtem.prə.tʃər/ | nhiệt độ | |
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng | |
| tip | /tɪp/ | tiền boa | |
| factory | /ˈfæk.tər.i/ | nhà máy, xưởng | |
| exciting | /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ | hào hứng, thú vị |
Gói này còn 643 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- A2 Cấp 1–3
- B1 Cấp 4–9
- B2 Cấp 10–22
- C1 Cấp 23–33
- C2 Cấp 34
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.