| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| entre | /ɑ̃tʁ/ | giữa | |
| merci | /mɛʁ.si/ | cảm ơn | |
| prix | /pʁi/ | giá | |
| nom | /nɔ̃/ | tên | |
| tout droit | /tu dʁwa/ | đi thẳng | |
| à côté de | /a ko.te də/ | bên cạnh | |
| porte | /pɔʁt/ | cổng sân bay | |
| eau | /o/ | nước | |
| près | /pʁɛ/ | gần | |
| trouver | /tʁu.ve/ | tìm thấy | |
| en face de | /ɑ̃ fas də/ | đối diện | |
| loin | /lwɛ̃/ | xa | |
| argent | /aʁ.ʒɑ̃/ | tiền | |
| à gauche | /a ɡoʃ/ | bên trái | |
| nom de famille | /nɔ̃ də fa.mij/ | họ | |
| chambre | /ʃɑ̃bʁ/ | phòng | |
| train | /tʁɛ̃/ | tàu hỏa | |
| à droite | /a dʁwat/ | bên phải | |
| derrière | /dɛ.ʁjɛʁ/ | phía sau | |
| demander | /də.mɑ̃.de/ | hỏi | |
| rester | /ʁɛs.te/ | ở lại |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| aider | /ɛ.de/ | giúp đỡ | |
| cher | /ʃɛʁ/ | đắt | |
| chercher | /ʃɛʁ.ʃe/ | tìm kiếm | |
| départ | /de.paʁ/ | sự khởi hành | |
| payer | /pɛ.je/ | trả tiền, thanh toán | |
| voyage | /vwa.jaʒ/ | chuyến đi | |
| pièce | /pjɛs/ | tiền xu | |
| hôtel | /o.tɛl/ | khách sạn | |
| essayer | /e.sɛ.je/ | mặc thử | |
| vacances | /va.kɑ̃s/ | kỳ nghỉ | |
| couleur | /ku.lœʁ/ | màu sắc | |
| taille | /taj/ | cỡ, kích cỡ | |
| avion | /a.vjɔ̃/ | máy bay | |
| transport | /tʁɑ̃s.pɔʁ/ | phương tiện giao thông | |
| théâtre | /te.ɑtʁ/ | nhà hát | |
| sac | /sak/ | túi, túi xách | |
| musée | /my.ze/ | bảo tàng | |
| arrêt | /a.ʁɛ/ | điểm dừng | |
| désolé | /de.zɔ.le/ | xin lỗi | |
| bus | /bys/ | xe buýt | |
| métier | /me.tje/ | nghề nghiệp |
Gói này còn 382 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- A1 Cấp 1–5
- A2 Cấp 6–15
- B1 Cấp 16–21
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.