Danh sách từ vựng tiếng Pháp

DELF B1

Từ vựng cần biết cho kỳ thi DELF B1

806 từ40 cấpB1
Luyện các từ này
Cấp 1 B1
TừPhát âmNghĩaNghe
bien-être/bjɛ̃.nɛtʁ/sự khỏe mạnh, hạnh phúc
la une/la yn/trang nhất
bien que/bjɛ̃ kə/mặc dù
même si/mɛm si/dù cho
de plus/də plys/hơn nữa
pour que/puʁ kə/để cho
être pour/ɛtʁ puʁ/ủng hộ
tout à fait/tu t‿a fɛ/hoàn toàn đúng
pas du tout/pa dy tu/hoàn toàn không
alors que/a.lɔʁ kə/trong khi
par contre/paʁ kɔ̃tʁ/ngược lại
être contre/ɛtʁ kɔ̃tʁ/phản đối
ainsi/ɛ̃.si/như vậy
pas vraiment/pa vʁɛ.mɑ̃/không hẳn
nouvelle/nu.vɛl/truyện ngắn
c'est pourquoi/sɛ puʁ.kwa/đó là lý do
politique/pɔ.li.tik/chính trị, chính sách
en tout cas/ɑ̃ tu ka/dù sao đi nữa
d'une part/dyn paʁ/một mặt
vrai/vʁɛ/đúng
droit/dʁwa/quyền, luật
Cấp 2 B1
TừPhát âmNghĩaNghe
groupe/ɡʁup/nhóm, ban nhạc
société/sɔ.sje.te/công ty, xã hội
en effet/ɑ̃ n‿e.fɛ/thật vậy
selon moi/sə.lɔ̃ mwa/theo tôi
d'autre part/do.tʁə paʁ/mặt khác
savoir-faire/sa.vwaʁ fɛʁ/bí quyết, tay nghề
loi/lwa/luật, đạo luật
parti/paʁ.ti/đảng
service/sɛʁ.vis/dịch vụ, phòng ban
niveau/ni.vo/mức, cấp độ, trình độ
gouvernement/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃/chính phủ
guerre/ɡɛʁ/chiến tranh
trouver que/tʁu.ve kə/thấy rằng
accord/a.kɔʁ/thỏa thuận, sự đồng ý
président/pʁe.zi.dɑ̃/tổng thống, chủ tịch
problème/pʁɔ.blɛm/vấn đề
en ligne/ɑ̃ liɲ/trực tuyến
cause/koz/nguyên nhân, lý tưởng
exemple/ɛɡ.zɑ̃pl/ví dụ
avoir raison/a.vwaʁ ʁɛ.zɔ̃/đúng
air/ɛʁ/không khí

Gói này còn 764 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • B1 Cấp 1–40

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác