Danh sách từ vựng tiếng Pháp

DELF A2

Từ vựng cần biết cho kỳ thi DELF A2

498 từ25 cấpA1–A2
Luyện các từ này
Cấp 1 A1
TừPhát âmNghĩaNghe
Noël/nɔ.ɛl/lễ Giáng sinh
petit-déjeuner/pə.ti de.ʒœ.ne/bữa sáng
sauter/so.te/nhảy
lion/ljɔ̃/sư tử
canard/ka.naʁ/con vịt
lapin/la.pɛ̃/con thỏ
dessert/de.sɛʁ/món tráng miệng
singe/sɛ̃ʒ/con khỉ
cochon/kɔ.ʃɔ̃/con lợn
éléphant/e.le.fɑ̃/con voi
grenouille/ɡʁə.nuj/con ếch
abeille/a.bɛj/con ong
il y a/il i a/có, cách đây
ou bien/u bjɛ̃/hoặc là
si/si/nếu
comme/kɔm/như
même/mɛm/ngay cả, thậm chí, cùng
en plus/ɑ̃ plys/thêm nữa
en fait/ɑ̃ fɛt/thực ra
peut-être/pø.tɛtʁ/có lẽ
Cấp 2 A2
TừPhát âmNghĩaNghe
depuis/də.pɥi/từ khi
une fois/yn fwa/một lần
quand même/kɑ̃ mɛm/dù sao
c'est-à-dire/sɛ.ta.diʁ/nghĩa là
tout le temps/tu lə tɑ̃/suốt, lúc nào cũng
vraiment/vʁɛ.mɑ̃/thật sự
de temps en temps/də tɑ̃ zɑ̃ tɑ̃/thỉnh thoảng
car/kaʁ/vì
pendant que/pɑ̃.dɑ̃ kə/trong khi
histoire/is.twaʁ/câu chuyện, lịch sử
compte/kɔ̃t/tài khoản
à point/a pwɛ̃/chín vừa
avoir mal à/a.vwaʁ mal a/đau ở
demande/də.mɑ̃d/yêu cầu, đơn xin
tout à coup/tut a ku/bỗng nhiên
ailleurs/a.jœʁ/nơi khác
équipe/e.kip/đội, nhóm
surtout/syʁ.tu/nhất là, đặc biệt là
d'ailleurs/da.jœʁ/hơn nữa
site/sit/trang web

Gói này còn 458 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • A1 Cấp 1
  • A2 Cấp 2–25

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác