Học từ vựng tiếng Pháp

Chọn một gói từ vựng và học từ dễ đến khó, mỗi cấp khoảng 20 từ. Từ nào cũng có phát âm và nghĩa.

Bắt đầu học miễn phí Không cần đăng ký. Dùng được trên điện thoại và máy tính.

Thử ngay một hoạt động

Không cần đăng ký: chọn một hoạt động và luyện từ thường ngày ngay.

Gói từ vựng

DELF A1

Từ vựng cần biết cho kỳ thi DELF A1

613 từ · 31 cấp · A1

DELF A2

Từ vựng cần biết cho kỳ thi DELF A2

498 từ · 25 cấp · A1–A2

DELF B1

Từ vựng cần biết cho kỳ thi DELF B1

806 từ · 40 cấp · B1

DELF B2

Từ vựng cần biết cho kỳ thi DELF B2

971 từ · 49 cấp · B1–B2

Tiếng Pháp cơ bản

Từ thông dụng để bắt đầu: động vật, đồ ăn, nhà cửa, gia đình và hơn thế

857 từ · 43 cấp · A1–C2

Tiếng Pháp giao tiếp

Từ dùng hằng ngày, từ cơ bản đến nâng cao

1.624 từ · 81 cấp · A1–C1

Du lịch

Sân bay, khách sạn, hỏi đường, mua sắm và nhờ giúp đỡ khi đi xa

424 từ · 21 cấp · A1–B1

Nhà hàng

Đặt bàn, gọi món, món ăn, thanh toán và phàn nàn

301 từ · 15 cấp · A1–B1

Tiếng Pháp văn phòng

Tuyển dụng, thăng tiến, tổ chức, sản xuất, marketing và tài chính

644 từ · 32 cấp · A1–C1

Tiếng Pháp xin việc

CV, phỏng vấn, kỹ năng mềm và động từ hành động

645 từ · 32 cấp · A1–C1

Giao tiếp thương mại

Họp, gọi điện, thuyết trình, đàm phán và hợp đồng

432 từ · 22 cấp · A1–C1

Tài chính - Ngân hàng

Ngân hàng, thanh toán, đầu tư và tiền bạc

486 từ · 24 cấp · A2–C1

Kế toán

Thuật ngữ kế toán và kinh tế cho công việc và học tập

1.054 từ · 53 cấp · A2–C2

Tiếng Pháp lập trình

Từ lập trình viên dùng mỗi ngày: mã, dữ liệu, mạng và hơn thế

696 từ · 35 cấp · A1–C2

Chưa sẵn sàng cho một gói? Các chủ đề thường ngày đều miễn phí: động vật, đồ ăn, nhà cửa, thiên nhiên, du lịch, cảm xúc, nghề nghiệp và trường học, mỗi chủ đề 40 từ.

Bắt đầu học miễn phí