Danh sách từ vựng tiếng Pháp

Kế toán

Thuật ngữ kế toán và kinh tế cho công việc và học tập

1.054 từ53 cấpA2–C2
Luyện các từ này
Cấp 1 A2
TừPhát âmNghĩaNghe
prix/pʁi/giá
entreprise/ɑ̃.tʁə.pʁiz/công ty
marché/maʁ.ʃe/thị trường
cœur/kœʁ/cốt lõi
tirer/ti.ʁe/rút (tiền), ký phát (séc)
monnaie/mɔ.nɛ/tiền tệ
carte bancaire/kaʁt bɑ̃.kɛʁ/thẻ ngân hàng
compte/kɔ̃t/tài khoản
demande/də.mɑ̃d/nhu cầu, cầu
aide/ɛd/sự giúp đỡ, viện trợ
reçu/ʁə.sy/biên lai, hóa đơn
change/ʃɑ̃ʒ/ngoại hối
retraite/ʁə.tʁɛt/nghỉ hưu, lương hưu
échange/e.ʃɑ̃ʒ/sự trao đổi
coût/ku/chi phí
espèces/ɛs.pɛs/tiền mặt
publicité/py.bli.si.te/quảng cáo
ouvrier/u.vʁi.je/công nhân
louer/lwe/thuê, cho thuê
loyer/lwa.je/tiền thuê nhà
Cấp 2 B1
TừPhát âmNghĩaNghe
portefeuille/pɔʁ.tə.fœj/danh mục đầu tư
chèque/ʃɛk/séc
virement/viʁ.mɑ̃/chuyển khoản
société/sɔ.sje.te/công ty, xã hội
terre/tɛʁ/trái đất, đất, đất đai
services/sɛʁ.vis/dịch vụ
intérêt/ɛ̃.te.ʁɛ/tiền lãi, lãi suất
offre/ɔfʁ/đấu thầu
risque/ʁisk/rủi ro
données/dɔ.ne/dữ liệu
moyenne/mwa.jɛn/mức trung bình, điểm trung bình
résultat/ʁe.zyl.ta/kết quả
avance/a.vɑ̃s/tiền ứng trước
analyse/a.na.liz/phân tích
protection/pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/sự bảo vệ
budget/byd.ʒɛ/ngân sách
consommation/kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/sự tiêu dùng
revenu/ʁəv.ny/thu nhập
assurance/a.sy.ʁɑ̃s/bảo hiểm
crédit/kʁe.di/tín dụng

Gói này còn 1.014 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • A2 Cấp 1
  • B1 Cấp 2–3
  • B2 Cấp 4–12
  • C1 Cấp 13–46
  • C2 Cấp 47–53

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác