| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| prix | /pʁi/ | giá | |
| entreprise | /ɑ̃.tʁə.pʁiz/ | công ty | |
| marché | /maʁ.ʃe/ | thị trường | |
| cœur | /kœʁ/ | cốt lõi | |
| tirer | /ti.ʁe/ | rút (tiền), ký phát (séc) | |
| monnaie | /mɔ.nɛ/ | tiền tệ | |
| carte bancaire | /kaʁt bɑ̃.kɛʁ/ | thẻ ngân hàng | |
| compte | /kɔ̃t/ | tài khoản | |
| demande | /də.mɑ̃d/ | nhu cầu, cầu | |
| aide | /ɛd/ | sự giúp đỡ, viện trợ | |
| reçu | /ʁə.sy/ | biên lai, hóa đơn | |
| change | /ʃɑ̃ʒ/ | ngoại hối | |
| retraite | /ʁə.tʁɛt/ | nghỉ hưu, lương hưu | |
| échange | /e.ʃɑ̃ʒ/ | sự trao đổi | |
| coût | /ku/ | chi phí | |
| espèces | /ɛs.pɛs/ | tiền mặt | |
| publicité | /py.bli.si.te/ | quảng cáo | |
| ouvrier | /u.vʁi.je/ | công nhân | |
| louer | /lwe/ | thuê, cho thuê | |
| loyer | /lwa.je/ | tiền thuê nhà |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| portefeuille | /pɔʁ.tə.fœj/ | danh mục đầu tư | |
| chèque | /ʃɛk/ | séc | |
| virement | /viʁ.mɑ̃/ | chuyển khoản | |
| société | /sɔ.sje.te/ | công ty, xã hội | |
| terre | /tɛʁ/ | trái đất, đất, đất đai | |
| services | /sɛʁ.vis/ | dịch vụ | |
| intérêt | /ɛ̃.te.ʁɛ/ | tiền lãi, lãi suất | |
| offre | /ɔfʁ/ | đấu thầu | |
| risque | /ʁisk/ | rủi ro | |
| données | /dɔ.ne/ | dữ liệu | |
| moyenne | /mwa.jɛn/ | mức trung bình, điểm trung bình | |
| résultat | /ʁe.zyl.ta/ | kết quả | |
| avance | /a.vɑ̃s/ | tiền ứng trước | |
| analyse | /a.na.liz/ | phân tích | |
| protection | /pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/ | sự bảo vệ | |
| budget | /byd.ʒɛ/ | ngân sách | |
| consommation | /kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/ | sự tiêu dùng | |
| revenu | /ʁəv.ny/ | thu nhập | |
| assurance | /a.sy.ʁɑ̃s/ | bảo hiểm | |
| crédit | /kʁe.di/ | tín dụng |
Gói này còn 1.014 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- A2 Cấp 1
- B1 Cấp 2–3
- B2 Cấp 4–12
- C1 Cấp 13–46
- C2 Cấp 47–53
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.