| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| comprendre | /kɔ̃.pʁɑ̃dʁ/ | hiểu | |
| langue | /lɑ̃ɡ/ | ngôn ngữ | |
| réponse | /ʁe.pɔ̃s/ | câu trả lời | |
| message | /me.saʒ/ | tin nhắn | |
| attendre | /a.tɑ̃dʁ/ | chờ, đợi | |
| sport | /spɔʁ/ | thể thao | |
| voyage | /vwa.jaʒ/ | chuyến đi | |
| entendre | /ɑ̃.tɑ̃dʁ/ | nghe | |
| commencer | /kɔ.mɑ̃.se/ | bắt đầu | |
| rendez-vous | /ʁɑ̃.de.vu/ | cuộc hẹn | |
| tableau | /ta.blo/ | bảng biểu | |
| appeler | /a.pə.le/ | gọi, gọi điện | |
| repas | /ʁə.pa/ | bữa ăn | |
| nourriture | /nu.ʁi.tyʁ/ | thức ăn, đồ ăn | |
| gratuit | /ɡʁa.tɥi/ | miễn phí | |
| pardon | /paʁ.dɔ̃/ | xin lỗi, tôi chưa nghe rõ | |
| répéter | /ʁe.pe.te/ | nhắc lại | |
| inviter | /ɛ̃.vi.te/ | mời | |
| épeler | /e.pə.le/ | đánh vần | |
| partie | /paʁ.ti/ | phần, bộ phận |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| point | /pwɛ̃/ | điểm, dấu chấm | |
| enfin | /ɑ̃.fɛ̃/ | cuối cùng | |
| dès que | /dɛ kə/ | ngay khi | |
| article | /aʁ.tikl/ | điều khoản | |
| plaisir | /plɛ.ziʁ/ | niềm vui, sự hân hạnh | |
| attention | /a.tɑ̃.sjɔ̃/ | sự chú ý | |
| libre | /libʁ/ | tự do, rảnh, còn trống | |
| victoire | /vik.twaʁ/ | chiến thắng | |
| contrat | /kɔ̃.tʁa/ | hợp đồng | |
| visite | /vi.zit/ | chuyến thăm | |
| tenir | /tə.niʁ/ | tổ chức | |
| réunion | /ʁe.y.njɔ̃/ | cuộc họp | |
| lancer | /lɑ̃.se/ | tung ra, khởi động | |
| coût | /ku/ | chi phí | |
| accepter | /ak.sɛp.te/ | chấp nhận | |
| espèces | /ɛs.pɛs/ | tiền mặt | |
| race | /ʁas/ | chủng tộc | |
| tradition | /tʁa.di.sjɔ̃/ | truyền thống | |
| décider | /de.si.de/ | quyết định | |
| organiser | /ɔʁ.ɡa.ni.ze/ | tổ chức, sắp xếp |
Gói này còn 392 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- A1 Cấp 1
- A2 Cấp 2–3
- B1 Cấp 4–11
- B2 Cấp 12–21
- C1 Cấp 22
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.