Danh sách từ vựng tiếng Pháp

Tiếng Pháp giao tiếp

Từ dùng hằng ngày, từ cơ bản đến nâng cao

1.624 từ81 cấpA1–C1
Luyện các từ này
Cấp 1 A1
TừPhát âmNghĩaNghe
aussi/o.si/cũng
à/a/đến, ở
entre/ɑ̃tʁ/giữa
les deux/le dø/cả hai
par/paʁ/bằng, bởi, gần
dans/dɑ̃/trong
faire/fɛʁ/làm
plus/plys/nhiều hơn
sur/syʁ/trên
ou/u/hoặc
être/ɛtʁ/sinh vật, con người
encore/ɑ̃.kɔʁ/vẫn, nữa
alors/a.lɔʁ/vậy thì, khi đó
temps/tɑ̃/thời gian
bien/bjɛ̃/tốt, giỏi
quand/kɑ̃/khi nào
où/u/ở đâu
qui/ki/ai
aller/a.le/đi
sans/sɑ̃/không có
été/e.te/mùa hè
Cấp 2 A1
TừPhát âmNghĩaNghe
tout/tu/tất cả, mọi thứ
là/la/ở đó
autre/otʁ/khác
rien/ʁjɛ̃/không có gì
dire/diʁ/nói
monde/mɔ̃d/thế giới
un peu/œ̃ pø/một chút
un autre/œ̃ notʁ/khác, một cái nữa
voir/vwaʁ/nhìn thấy
donc/dɔ̃k/vì vậy, do đó
notre/nɔtʁ/của chúng tôi
sous/su/dưới
jamais/ʒa.mɛ/không bao giờ
vie/vi/cuộc sống
quoi/kwa/cái gì
déjà/de.ʒa/đã, rồi
tout le monde/tu lə mɔ̃d/mọi người
gens/ʒɑ̃/người, mọi người
grand/ɡʁɑ̃/to, cao
pays/pe.i/quốc gia, đất nước
français/fʁɑ̃.sɛ/tiếng Pháp, người Pháp

Gói này còn 1.582 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • A1 Cấp 1–23
  • A2 Cấp 24–43
  • B1 Cấp 44–75
  • B2 Cấp 76–80
  • C1 Cấp 81

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác