Danh sách từ vựng tiếng Pháp

Tiếng Pháp cơ bản

Từ thông dụng để bắt đầu: động vật, đồ ăn, nhà cửa, gia đình và hơn thế

857 từ43 cấpA1–C2
Luyện các từ này
Cấp 1 A1
TừPhát âmNghĩaNghe
un/œ̃/một
deux/dø/hai
trois/tʁwa/ba
tête/tɛt/đầu
famille/fa.mij/gia đình
jean/ʒin/quần bò
mère/mɛʁ/mẹ
père/pɛʁ/bố, cha
quatre/katʁ/bốn
fille/fij/con gái
jeune/ʒœn/trẻ
fils/fis/con trai
corps/kɔʁ/cơ thể
main/mɛ̃/bàn tay
Terre/tɛʁ/Trái Đất
saison/sɛ.zɔ̃/mùa
grand-mère/ɡʁɑ̃ mɛʁ/bà
cinq/sɛ̃k/năm
grand-père/ɡʁɑ̃ pɛʁ/ông
livre/livʁ/quyển sách
Cấp 2 A1
TừPhát âmNghĩaNghe
beau/bo/đẹp
train/tʁɛ̃/tàu hỏa
lire/liʁ/đọc
santé/sɑ̃.te/sức khỏe
parents/pa.ʁɑ̃/bố mẹ
voiture/vwa.tyʁ/ô tô
frère/fʁɛʁ/anh, em trai
cœur/kœʁ/trái tim
six/sis/sáu
dix/dis/mười
blanc/blɑ̃/trắng
rouge/ʁuʒ/đỏ
noir/nwaʁ/đen
langue/lɑ̃ɡ/lưỡi
vieux/vjø/già, cũ
montre/mɔ̃tʁ/đồng hồ đeo tay
penser/pɑ̃.se/nghĩ, suy nghĩ
directeur/di.ʁɛk.tœʁ/giám đốc, người quản lý
pied/pje/bàn chân
lit/li/giường

Gói này còn 817 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • A1 Cấp 1–12
  • A2 Cấp 13–24
  • B1 Cấp 25–35
  • B2 Cấp 36–40
  • C1 Cấp 41–42
  • C2 Cấp 43

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác