Danh sách từ vựng tiếng Pháp

DELF A1

Từ vựng cần biết cho kỳ thi DELF A1

613 từ31 cấpA1
Luyện các từ này
Cấp 1 A1
TừPhát âmNghĩaNghe
non/nɔ̃/không
bien/bjɛ̃/tốt, giỏi
être/ɛtʁ/là
avoir/a.vwaʁ/có
je/ʒə/tôi
tu/ty/bạn, mày
il/il/anh ấy, nó
elle/ɛl/cô ấy, nó
nous/nu/chúng tôi
vous/vu/các bạn, ngài
ils/il/họ
mon/mɔ̃/của tôi
son/sɔ̃/của anh ấy, của cô ấy
un/œ̃/một
deux/dø/hai
temps/tɑ̃/thời tiết, thời gian
été/e.te/mùa hè
faire/fɛʁ/làm
dans/dɑ̃/trong
sur/syʁ/trên
Cấp 2 A1
TừPhát âmNghĩaNghe
entre/ɑ̃tʁ/giữa
avec/a.vɛk/với
sans/sɑ̃/không có
pour/puʁ/cho, để
de/də/của, từ
à/a/đến, ở
en/ɑ̃/trong, bằng
après/a.pʁɛ/sau
qui/ki/ai
que/kə/cái gì
où/u/ở đâu
quand/kɑ̃/khi nào
et/e/và
ou/u/hoặc
mais/mɛ/nhưng
alors/a.lɔʁ/vậy thì, khi đó
aussi/o.si/cũng
très/tʁɛ/rất
encore/ɑ̃.kɔʁ/vẫn, nữa
tout/tu/tất cả, mọi thứ

Gói này còn 573 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • A1 Cấp 1–31

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác