| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 오른쪽에 | oreunjjoge | ở bên phải | |
| 편도 | pyeondo | một chiều | |
| 얼마예요 | eolmayeyo | bao nhiêu tiền? | |
| 살다 | salda | sống | |
| 왼쪽에 | oenjjoge | ở bên trái | |
| 감사합니다 | gamsahamnida | cảm ơn | |
| 돈 | don | tiền | |
| 물 | mul | nước | |
| 찾다 | chatda | tìm | |
| 미안합니다 | mianhamnida | xin lỗi | |
| 계산서 | gyesanseo | hóa đơn | |
| 이름 | ireum | tên | |
| 내리다 | naerida | xuống (xe), rơi (mưa) | |
| 필요하다 | piryohada | cần, cần thiết | |
| 타다 | tada | đi (xe), lên (xe), cưỡi | |
| 묻다 | mutda | hỏi | |
| 방 | bang | phòng | |
| 해변 | haebyeon | bãi biển | |
| 맛 | mat | vị, hương vị | |
| 음식 | eumsik | thức ăn, món ăn |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 좋아하다 | joahada | thích | |
| 산 | san | núi | |
| 걷다 | geotda | đi bộ | |
| 아프다 | apeuda | đau, ốm | |
| 왕복 | wangbok | khứ hồi | |
| 경찰 | gyeongchal | cảnh sát | |
| 가깝다 | gakkapda | gần | |
| 외국 | oeguk | nước ngoài | |
| 담배 | dambae | thuốc lá | |
| 버스 | beoseu | xe buýt | |
| 멀다 | meolda | xa | |
| 셔츠 | syeocheu | áo sơ mi | |
| 자동차 | jadongcha | ô tô | |
| 실례합니다 | sillyehamnida | xin lỗi, cho hỏi | |
| 팁 | tip | tiền boa | |
| 층 | cheung | tầng, lớp | |
| 식사 | siksa | bữa ăn | |
| 쉬다 | swida | nghỉ ngơi | |
| 맛있다 | masitda | ngon | |
| 돕다 | dopda | giúp đỡ |
Gói này còn 391 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- TOPIK 1 Cấp 1–2
- TOPIK 2 Cấp 3–13
- TOPIK 3 Cấp 14–19
- TOPIK 4 Cấp 20
- TOPIK 5 Cấp 21–22
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.