| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 퍼센트 | peosenteu | phần trăm | |
| 쓰다 | sseuda | chi tiêu | |
| 더하기 | deohagi | cộng với | |
| 계산대 | gyesandae | quầy thu ngân | |
| 급여 | geubyeo | lương | |
| 위험 | wiheom | nguy hiểm, rủi ro | |
| 선물 | seonmul | giao dịch kỳ hạn | |
| 빌려주다 | billyeojuda | cho vay | |
| 영수증 | yeongsujeung | biên lai, hóa đơn | |
| 감사 | gamsa | kiểm toán | |
| 경우 | gyeongu | trường hợp | |
| 잔돈 | jandon | tiền lẻ | |
| 달하다 | dalhada | đạt tới (mức) | |
| 무료로 나눠주다 | muryoro nanwojuda | cho không, phân phát | |
| 처리하다 | cheorihada | xử lý, giải quyết | |
| 영업일 | yeongeobil | ngày làm việc | |
| 청구서 | cheongguseo | hóa đơn | |
| 신탁 | sintak | ủy thác, tín thác | |
| 수치 | suchi | con số | |
| 암시장 | amsijang | chợ đen | |
| 회계 연도 | hoegye yeondo | năm tài chính |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 수수료 | susuryo | phí, tiền hoa hồng | |
| 나누다 | nanuda | chia | |
| 면세 | myeonse | miễn thuế | |
| 신축 | sinchuk | nhà mới xây | |
| 얻다 | eotda | có được, nhận được | |
| 청구하다 | cheongguhada | đòi bồi thường | |
| 발행가 | balhaengga | giá phát hành | |
| 통지 | tongji | thông báo | |
| 이자율 | ijayul | lãi suất | |
| 제곱 | jegop | bình phương | |
| 공급하다 | gonggeupada | cung cấp | |
| 대리인 | daeriin | người đại diện, đại lý | |
| 사업 | saeop | kinh doanh, dự án | |
| 순 | sun | ròng | |
| 자금 | jageum | vốn, tiền quỹ | |
| 강하다 | ganghada | mạnh | |
| 분기 | bungi | quý (ba tháng) | |
| 국영 | gugyeong | thuộc sở hữu nhà nước | |
| 시설 | siseol | cơ sở vật chất | |
| 재산 | jaesan | tài sản |
Gói này còn 440 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- TOPIK 3 Cấp 1–7
- TOPIK 4 Cấp 8–20
- TOPIK 5 Cấp 21–23
- TOPIK 6 Cấp 24
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.