| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 등 | deung | vân vân | |
| 대하다 | daehada | đối với, đối xử | |
| 위하다 | wihada | vì, cho | |
| 사회 | sahoe | xã hội | |
| 따르다 | ttareuda | đi theo, tuân theo | |
| 그런 | geureon | như vậy, như thế | |
| 데 | de | nơi, chỗ, việc | |
| 경우 | gyeongu | trường hợp | |
| 중 | jung | trong, giữa | |
| 자신 | jasin | bản thân | |
| 문화 | munhwa | văn hóa | |
| 통하다 | tonghada | thông qua, hiểu nhau | |
| 소리 | sori | âm thanh, tiếng | |
| 정도 | jeongdo | mức độ | |
| 보이다 | boida | nhìn thấy được, trông (có vẻ) | |
| 지나다 | jinada | trôi qua, đi qua | |
| 인간 | ingan | con người | |
| 사실 | sasil | sự thật, thật ra | |
| 점 | jeom | điểm | |
| 시대 | sidae | thời đại | |
| 이러하다 | ireohada | như thế này |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 세계 | segye | thế giới | |
| 자기 | jagi | bản thân, mình | |
| 대통령 | daetongnyeong | tổng thống | |
| 가지 | gaji | loại, thứ | |
| 국가 | gukga | quốc gia | |
| 여성 | yeoseong | phụ nữ | |
| 관계 | gwangye | mối quan hệ | |
| 나타나다 | natanada | xuất hiện | |
| 지역 | jiyeok | khu vực | |
| 모습 | moseup | dáng vẻ | |
| 없이 | eopsi | không có | |
| 뿐 | ppun | chỉ | |
| 방법 | bangbeop | phương pháp | |
| 갖다 | gatda | có, cầm | |
| 특히 | teuki | đặc biệt là | |
| 이상 | isang | trở lên | |
| 교육 | gyoyuk | giáo dục, đào tạo | |
| 경제 | gyeongje | kinh tế | |
| 예술 | yesul | nghệ thuật | |
| 결과 | gyeolgwa | kết quả | |
| 내용 | naeyong | nội dung |
Gói này còn 1.986 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- TOPIK 3 Cấp 1–50
- TOPIK 4 Cấp 51–101
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.