| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 문제 | munje | vấn đề, câu hỏi | |
| 시작하다 | sijakada | bắt đầu | |
| 다르다 | dareuda | khác | |
| 기다리다 | gidarida | chờ, đợi | |
| 음식 | eumsik | thức ăn, món ăn | |
| 이해하다 | ihaehada | hiểu | |
| 이야기하다 | iyagihada | nói chuyện, kể | |
| 회의 | hoeui | cuộc họp | |
| 바쁘다 | bappeuda | bận | |
| 식사 | siksa | bữa ăn | |
| 여행 | yeohaeng | chuyến du lịch | |
| 준비하다 | junbihada | chuẩn bị | |
| 그 후에 | geu hue | sau đó | |
| 전화를 끊다 | jeonhwareul kkeunta | dập máy | |
| 전화를 걸다 | jeonhwareul geolda | gọi điện | |
| 잠시만 기다리다 | jamsiman gidarida | giữ máy | |
| 마지막으로 | majimageuro | cuối cùng | |
| 투표하다 | tupyohada | bỏ phiếu | |
| 사무실을 떠나다 | samusireul tteonada | rời khỏi văn phòng | |
| 전화를 받다 | jeonhwareul batda | nhấc máy |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 관심이 있다 | gwansimi itda | quan tâm đến | |
| 휴대폰 번호 | hyudaepon beonho | số điện thoại di động | |
| 약속 | yaksok | lời hứa, cuộc hẹn | |
| 날씨 | nalssi | thời tiết | |
| 만나서 반갑습니다 | mannaseo bangapseumnida | rất vui được gặp bạn | |
| 소개하다 | sogaehada | giới thiệu | |
| 스포츠 | seupocheu | thể thao | |
| 위험 | wiheom | nguy hiểm, rủi ro | |
| 표 | pyo | bảng biểu | |
| 감사하다 | gamsahada | cảm ơn | |
| 전화하다 | jeonhwahada | gọi điện thoại | |
| 다시 말씀해 주세요 | dasi malsseumhae juseyo | xin lỗi, tôi chưa nghe rõ | |
| 초대하다 | chodaehada | mời | |
| 초대 | chodae | lời mời | |
| 공휴일 | gonghyuil | ngày nghỉ lễ | |
| 지금까지 | jigeumkkaji | cho đến nay | |
| 진술하다 | jinsulhada | nói, khẳng định | |
| 경우 | gyeongu | trường hợp | |
| 문화 | munhwa | văn hóa | |
| 요점 | yojeom | điểm chính, ý chính |
Gói này còn 396 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- TOPIK 1 Cấp 1
- TOPIK 2 Cấp 2
- TOPIK 3 Cấp 3–11
- TOPIK 4 Cấp 12–18
- TOPIK 5 Cấp 19–21
- TOPIK 6 Cấp 22
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.