| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 것 | geot | cái, điều | |
| 하다 | hada | làm | |
| 있다 | itda | có, ở, tồn tại | |
| 되다 | doeda | trở thành, được | |
| 수 | su | cách, khả năng | |
| 나 | na | tôi, mình | |
| 그 | geu | đó, ấy | |
| 없다 | eopda | không có | |
| 않다 | anta | không (phủ định) | |
| 사람 | saram | người | |
| 우리 | uri | chúng tôi, chúng ta | |
| 이 | i | này | |
| 아니다 | anida | không phải | |
| 보다 | boda | nhìn, xem | |
| 때 | ttae | lúc, khi | |
| 거 | geo | cái, thứ | |
| 같다 | gatda | giống, như | |
| 주다 | juda | cho, đưa | |
| 가다 | gada | đi | |
| 년 | nyeon | năm |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 한 | han | một (định từ) | |
| 말 | mal | lời nói, tiếng | |
| 일 | il | việc, công việc | |
| 때문 | ttaemun | vì, do | |
| 말하다 | malhada | nói | |
| 그러나 | geureona | nhưng, tuy nhiên | |
| 오다 | oda | đến | |
| 알다 | alda | biết | |
| 씨 | ssi | ông, bà, anh, chị | |
| 그렇다 | geureota | như vậy, đúng thế | |
| 크다 | keuda | to, lớn | |
| 또 | tto | lại, cũng | |
| 많다 | manta | nhiều | |
| 안 | an | không | |
| 좋다 | jota | tốt, thích | |
| 더 | deo | hơn, thêm | |
| 받다 | batda | nhận | |
| 그것 | geugeot | cái đó | |
| 집 | jip | nhà | |
| 나오다 | naoda | ra, đi ra |
Gói này còn 854 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- TOPIK 1 Cấp 1–22
- TOPIK 2 Cấp 23–45
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.