Danh sách từ vựng tiếng Hàn

TOPIK I

Từ vựng sơ cấp cho TOPIK I (cấp 1–2)

894 từ45 cấpTOPIK 1–TOPIK 2
Luyện các từ này
Cấp 1 TOPIK 1
TừPhát âmNghĩaNghe
것geotcái, điều
하다hadalàm
있다itdacó, ở, tồn tại
되다doedatrở thành, được
수sucách, khả năng
나natôi, mình
그geuđó, ấy
없다eopdakhông có
않다antakhông (phủ định)
사람saramngười
우리urichúng tôi, chúng ta
이inày
아니다anidakhông phải
보다bodanhìn, xem
때ttaelúc, khi
거geocái, thứ
같다gatdagiống, như
주다judacho, đưa
가다gadađi
년nyeonnăm
Cấp 2 TOPIK 1
TừPhát âmNghĩaNghe
한hanmột (định từ)
말mallời nói, tiếng
일ilviệc, công việc
때문ttaemunvì, do
말하다malhadanói
그러나geureonanhưng, tuy nhiên
오다odađến
알다aldabiết
씨ssiông, bà, anh, chị
그렇다geureotanhư vậy, đúng thế
크다keudato, lớn
또ttolại, cũng
많다mantanhiều
안ankhông
좋다jotatốt, thích
더deohơn, thêm
받다batdanhận
그것geugeotcái đó
집jipnhà
나오다naodara, đi ra

Gói này còn 854 từ nữa.

Gói từ vựng hoạt động thế nào

  • TOPIK 1 Cấp 1–22
  • TOPIK 2 Cấp 23–45

Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.

Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.

Luyện các từ này

Các gói từ vựng khác