| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 이 | i | răng | |
| 말 | mal | con ngựa | |
| 일 | il | số một | |
| 생각하다 | saenggakada | nghĩ | |
| 먹다 | meokda | ăn | |
| 개 | gae | con chó | |
| 눈 | nun | mắt | |
| 어머니 | eomeoni | mẹ | |
| 위 | wi | dạ dày | |
| 아버지 | abeoji | bố, cha | |
| 몸 | mom | cơ thể | |
| 얼굴 | eolgul | khuôn mặt | |
| 쓰다 | sseuda | viết | |
| 앉다 | anda | ngồi | |
| 손 | son | tay, bàn tay | |
| 선생님 | seonsaengnim | giáo viên, thầy cô | |
| 서다 | seoda | đứng, dừng | |
| 잡다 | japda | bắt, nắm | |
| 읽다 | ikda | đọc | |
| 책 | chaek | sách |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 일어나다 | ireonada | thức dậy, xảy ra | |
| 계산서 | gyesanseo | hóa đơn | |
| 학생 | haksaeng | học sinh, sinh viên | |
| 미식축구 | misikchukgu | bóng bầu dục | |
| 타다 | tada | đi (xe), lên (xe), cưỡi | |
| 남편 | nampyeon | chồng | |
| 밤 | bam | hạt dẻ | |
| 컴퓨터 | keompyuteo | máy tính | |
| 머리 | meori | đầu, tóc | |
| 아들 | adeul | con trai | |
| 아름답다 | areumdapda | đẹp | |
| 입 | ip | miệng | |
| 하늘 | haneul | bầu trời | |
| 마시다 | masida | uống | |
| 가슴 | gaseum | ngực | |
| 커피 | keopi | cà phê | |
| 오르다 | oreuda | leo, tăng lên | |
| 아내 | anae | vợ | |
| 가족 | gajok | gia đình | |
| 차 | cha | trà |
Gói này còn 819 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- TOPIK 1 Cấp 1–5
- TOPIK 2 Cấp 6–16
- TOPIK 3 Cấp 17–38
- TOPIK 4 Cấp 39–40
- TOPIK 5 Cấp 41–42
- TOPIK 6 Cấp 43
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.