| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 주다 | juda | cho, đưa | |
| 버리다 | beorida | vứt bỏ, vứt đi | |
| 놓다 | nota | đặt, để | |
| 계산서 | gyesanseo | hóa đơn | |
| 맛 | mat | vị, hương vị | |
| 바꾸다 | bakkuda | đổi, thay | |
| 설명하다 | seolmyeonghada | giải thích, mô tả | |
| 닦다 | dakda | lau, chùi, đánh | |
| 실례합니다 | sillyehamnida | xin lỗi, cho hỏi | |
| 팁 | tip | tiền boa | |
| 식사 | siksa | bữa ăn | |
| 케이크 | keikeu | bánh ngọt | |
| 맛있다 | masitda | ngon | |
| 고기 | gogi | thịt | |
| 가져오다 | gajyeooda | mang đến | |
| 대답하다 | daedapada | trả lời | |
| 돕다 | dopda | giúp đỡ | |
| 준비하다 | junbihada | chuẩn bị | |
| 소고기 | sogogi | thịt bò | |
| 수프 | supeu | súp |
| Từ | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 양고기 | yanggogi | thịt cừu | |
| 웰던 | weldeon | chín kỹ | |
| 할 수 있다 | hal su itda | có thể | |
| 매니저 | maenijeo | người quản lý | |
| 신용카드 | sinyongkadeu | thẻ tín dụng | |
| 결제 | gyeolje | sự thanh toán | |
| 미디엄 | midieom | chín vừa | |
| 칠면조 | chilmyeonjo | gà tây | |
| 부매니저 | bumaenijeo | trợ lý quản lý | |
| 핫 키친 | hat kichin | bếp nóng | |
| 콜드 키친 | koldeu kichin | bếp lạnh | |
| 흡연 구역 | heubyeon guyeok | khu vực hút thuốc | |
| 도착하다 | dochakada | đến nơi | |
| 컵 | keop | cái cốc | |
| 소개하다 | sogaehada | giới thiệu | |
| 그릇 | geureut | bát, chén | |
| 요리 | yori | nấu ăn, món ăn | |
| 접수처 | jeopsucheo | lễ tân | |
| 화장실 | hwajangsil | nhà vệ sinh | |
| 드레싱 | deuresing | nước sốt trộn salad |
Gói này còn 277 từ nữa.
Gói từ vựng hoạt động thế nào
- TOPIK 1 Cấp 1
- TOPIK 2 Cấp 2–5
- TOPIK 3 Cấp 6–11
- TOPIK 4 Cấp 12–14
- TOPIK 5 Cấp 15–16
Từ được xếp từ dễ đến khó. Trả lời đúng một từ hai lần là đã thuộc, và cấp tiếp theo mở ra khi bạn thuộc 80% cấp hiện tại.
Gói từ vựng có trong Voca Fun Pro. Các chủ đề thường ngày miễn phí cho mọi người.